opencast mining
Định nghĩa
Danh từ: Khai thác lộ thiên – phương pháp khai thác quặng hoặc than đá từ một mỏ lộ thiên (mỏ nằm trên bề mặt, không phải hầm mỏ ngầm).
Ví dụ sử dụng
- (Khai thác lộ thiên thường được dùng để khai thác than gần bề mặt.)
- (Công ty đã chuyển từ khai thác hầm mỏ sang khai thác lộ thiên để giảm chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in opencast mining": tham gia vào hoạt động khai thác lộ thiên.
- Many local communities engage in small-scale opencast mining. (Nhiều cộng đồng địa phương tham gia vào khai thác lộ thiên quy mô nhỏ.)
- "opencast mining site": khu vực khai thác lộ thiên.
- The opencast mining site was later converted into a lake. (Khu vực khai thác lộ thiên sau đó đã được chuyển đổi thành một hồ nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Open-pit mining (danh từ): khai thác mỏ lộ thiên (từ đồng nghĩa, thường dùng ở Bắc Mỹ).
- Open-pit mining is similar to opencast mining but often for metal ores. (Khai thác mỏ lộ thiên tương tự như khai thác lộ thiên nhưng thường dùng cho quặng kim loại.)
- Strip mining (danh từ): khai thác theo dải (một dạng khai thác lộ thiên, tập trung vào việc loại bỏ lớp đất phủ trên bề mặt).
- Strip mining is commonly used for coal seams close to the surface. (Khai thác theo dải thường được dùng cho các vỉa than gần bề mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Khai thác lộ thiên (surface mining): phương pháp khai thác khoáng sản từ bề mặt đất.
- Khai thác mỏ lộ thiên (open-pit mining): nhấn mạnh vào việc tạo ra một hố mở lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Khai thác lộ thiên không có cụm động từ riêng, nhưng có thể kết hợp với động từ "carry out" (thực hiện):
- They carried out opencast mining in the region for decades. (Họ đã thực hiện khai thác lộ thiên trong khu vực suốt nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "opencast mining", nhưng có thể dùng cụm "to strip the land" (bóc trần đất đai) để mô tả tác động của phương pháp này:
- Opencast mining often strips the land of vegetation. (Khai thác lộ thiên thường bóc trần đất đai khỏi thảm thực vật.)